portal
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poɾˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Tiền sảnh, hiên, cổng vòmdanh từportal; porch
- Cổng thông tin, cổngdanh từportal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- portalDạng gốc (base form)
- portalesSố nhiều (plural)
- portalilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| portal de internet | Cổng thông tin internet | |
| puerta del portal | Cửa ra vào sảnh | |
| portal de transparencia | Cổng thông tin minh bạch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- doorTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc portalVí dụ
- .Cửa tiền sảnh đóng sầm lại.
- .Đây là cánh cổng dẫn sang một thế giới song song.
- .Tòa nhà có ba lối vào sảnh.