Dịch

portal

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poɾˈtal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiền sảnh, hiên, cổng vòmdanh từportal; porch
  2. Cổng thông tin, cổngdanh từportal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. portalDạng gốc (base form)
  2. portalesSố nhiều (plural)
  3. portalilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

portal de internetCổng thông tin internet
puerta del portalCửa ra vào sảnh
portal de transparenciaCổng thông tin minh bạch

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Cửa tiền sảnh đóng sầm lại.
  • .Đây là cánh cổng dẫn sang một thế giới song song.
  • .Tòa nhà có ba lối vào sảnh.

AI