Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portaligas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đai treo, đai nịt tất
danh từ
suspender belt, garter belt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
suspender belt
Món đồ lót của phụ nữ bao gồm một chiếc thắt lưng có gắn dây treo để giữ tất
AI
1
Đai treo
1
Đai treo
1
Đai treo