Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
porfiadamente
trạng từ
(adverb)
/poɾˌfjadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách cố chấp
trạng từ
obstinately, pertinaciously, contentiously
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
porfia
porfiado
porfiador
porfiar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
obstinately
Một cách cố chấp
AI
1
Một cách cố chấp
1
Một cách cố chấp
1
Một cách cố chấp