Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
porco
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpoɾko/
Nghĩa chính
1
Con lợn
danh từ
pig
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
porco
Dạng gốc
(base form)
porco
s
Số nhiều
(plural)
porc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
porc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
猪
zhū
Lợn, heo
Tiếng Anh
pig
Con lợn
pIg
Immunoglobulin đa dòng
AI
1
Con lợn
1
Con lợn
1
Con lợn