Dịch

porco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpoɾko/

Nghĩa chính

  1. Con lợndanh từpig

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porcoDạng gốc (base form)
  2. porcosSố nhiều (plural)
  3. porcasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. porcaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI