Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
por tierra
Nghĩa chính
1
Bằng đường bộ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
echar por tierra
Làm sụp đổ, phá hỏng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
overland
Bằng đường bộ; qua đất liền
Xuất hiện ở từ khác
en tierra
dễ nhầm
chỉ phương thức di chuyển 'bằng đường bộ', hoặc 'irse por tierra' mang nghĩa đổ vỡ, phá sản hoàn toàn
tierra
kết hợp
bằng đường bộ
AI
1
Bằng đường bộ
1
Bằng đường bộ
1
Bằng đường bộ