en tierra
B2trạng từ (adverb)
Hay gặp/en ˈtjera/
Nghĩa chính
- ở trên mặt đất, mắc kẹt dưới đất, bị giữ lạitrạng từB2prevented from flying, sailing, or departing; remaining on the ground
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar en tierra a alguien | Bỏ rơi ai lại | |
| quedarse en tierra | Ở lại đất liền, lỡ chuyến | |
| rodilla en tierratrạng từ | trạng từ | Uốn cong đầu gối |
| entierro en tierra | Chôn cất trong đất | |
| en tierras ajenas | Nơi đất khách quê người |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- tierrakết hợptrên mặt đất