Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quedarse en tierra
Nghĩa chính
1
Ở lại đất liền, lỡ chuyến
Xuất hiện ở từ khác
en tierra
kết hợp
bị kẹt lại trên bờ, không lên được chuyến đi
AI
1
Ở lại đất liền
1
Ở lại đất liền
1
Ở lại đất liền