Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
por igual
Nghĩa chính
1
Như nhau
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一样
yī yàng
Giống nhau, như nhau
一般
yī bān
Như nhau, giống nhau
同样
tóng yàng
Giống nhau, tương tự, như nhau
Tiếng Anh
same
Cùng một, như nhau
equally
Bằng nhau, như nhau
alike
Như nhau, giống nhau
Xuất hiện ở từ khác
igual
kết hợp
như nhau, đồng đều
AI
1
Như nhau
1
Như nhau
1
Như nhau