por escrito
Nghĩa chính
- Bằng văn bản
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer por escritođộng từ | động từ | Diễn đạt thành lời |
| poner por escrito | Ghi lại thành văn bản | |
| dejar por escrito | Để lại bằng văn bản | |
| autorización por escrito | Văn bản cho phép |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- escritokết hợpbằng văn bản