Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ponele
B2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Có lẽ, về
trạng từ
maybe, about
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
或
huò
Có lẽ
可能
kě néng
Có thể, có lẽ
恐怕
kǒng pà
Có lẽ, biết đâu
Tiếng Anh
maybe
Có thể
Ví dụ
-¿
Cuantas
vueltas
hiciste
?
Diez
,
ponele
.
AI
1
Có lẽ
1
Có lẽ
1
Có lẽ