ponche
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpont͡ʃe/nguồn
Nghĩa chính
- Cú đấm (uống)danh từpunch (drink)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poncheDạng gốc (base form)
- ponchesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ponche cremadanh từ | danh từ | Rượu làm từ kem sữa và trứng; một biến thể của rượu trứng |
| ponche de huevodanh từ | danh từ | Rượu trứng |