Dịch

ponche

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpont͡ʃe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cú đấm (uống)danh từpunch (drink)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poncheDạng gốc (base form)
  2. ponchesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ponche cremadanh từRượu làm từ kem sữa và trứng; một biến thể của rượu trứng
ponche de huevodanh từRượu trứng

Họ từ (word family)

cùng gốc ponche

AI