Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polis
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpolis/
Nghĩa chính
1
Thành phố
danh từ
polis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
polis
polis
ario
Của Frente Polisario
tính từ
C2
polis
ílabo
Đa âm tiết
tính từ
polis
ilicio
Đa silic
danh từ
polis
permia
Đa tinh trùng
danh từ
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
深圳
Shēn zhèn
Thâm Chân, thành phố
城
chéng
Thành phố, đô thị
Tiếng Anh
polis
Thành bang Hy Lạp
AI
1
Thành phố
1
Thành phố
1
Thành phố