Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polisilicio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa silic
danh từ
polysilicon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
polisilicio
Dạng gốc
(base form)
polisilicio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
polysilicon
Chứa nhiều nguyên tử silicon, đặc biệt khi liên kết thành chuỗi hoặc mạng
AI
1
Đa silic
1
Đa silic
1
Đa silic