Dịch

pokémon

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈkemon/

Nghĩa chính

  1. Pokémondanh từPokémon
  2. Người xấu xídanh từugly person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pokémonDạng gốc (base form)
  2. pokémonesSố nhiều (plural)
  3. pokemonesSố nhiều (plural)
  4. pokémonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã bắt được bao nhiêu Pokémon rồi?
  • ¿ ?Các bạn có chơi Pokémon không?
  • Pikachu .Pikachu là một Pokémon thuộc loại điện.

AI