pokémon
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈkemon/
Nghĩa chính
- Pokémondanh từPokémon
- Người xấu xídanh từugly person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã bắt được bao nhiêu Pokémon rồi?
- ¿ ?Các bạn có chơi Pokémon không?
- Pikachu .Pikachu là một Pokémon thuộc loại điện.