Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
podestá
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/podesˈta/
Nghĩa chính
1
Thủ tướng
danh từ
prime magistrate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
podestá
Dạng gốc
(base form)
podestá
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
总理
zǒng lǐ
Thủ tướng
Tiếng Anh
chancellor
Đại Pháp Quan; Thủ tướng
prime minister
Thủ tướng
premier
Thủ tướng
AI
1
Thủ tướng
1
Thủ tướng
1
Thủ tướng