Dịch

poético

B2tính từ (adjective)
/poˈetiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thơ catính từpoetic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poéticoDạng gốc (base form)
  2. poéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. poéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. poéticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

estilo poéticoChưa có nghĩa
lenguaje poéticoChưa có nghĩa
texto poéticoChưa có nghĩa
arte poéticaChưa có nghĩa
justicia poéticaChưa có nghĩa
licencia poéticaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Câu của bạn thơ ca hơn rất nhiều so với câu của họ.
  • , .Được rồi, đủ hình ảnh thơ ca rồi.
  • .Ngôn ngữ Berber khá thơ ca.

AI