Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plot
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kịch bản
danh từ
plot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plot
Dạng gốc
(base form)
plot
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plot
plot
ear
Vẽ đồ thị (để in sơ đồ hoặc đồ họa bằng máy vẽ)
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
计算
jì suàn
Tính kế, mưu tính, mưu hại
Tiếng Anh
plot
Cốt truyện
AI
1
Kịch bản
1
Kịch bản
1
Kịch bản