plotear
động từ (verb)
/ploteˈaɾ/
Nghĩa chính
- Vẽ đồ thị (để in sơ đồ hoặc đồ họa bằng máy vẽ)động từto plot (to print diagrams or graphics using a plotter)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể plotearDanh động từ ploteandoPhân từ ploteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ploteo |
| tú | ploteas |
| él/ella/Ud. | plotea |
| nosotros | ploteamos |
| vosotros | ploteáis |
| ellos/Uds. | plotean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh