Dịch

plis

C1thán từ (interjection)
/ˈplis/

Nghĩa chính

  1. Xin vui lòngthán từplease

Cụm từ (phrase)

plis plasdanh từThoáng qua; chia giây
en un plis plastrạng từTrong nháy mắt

Họ từ (word family)

cùng gốc plis

Ngôn ngữ khác

AI