plis
C1thán từ (interjection)
/ˈplis/
Nghĩa chính
- Xin vui lòngthán từplease
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plis plasdanh từ | danh từ | Thoáng qua; chia giây |
| en un plis plastrạng từ | trạng từ | Trong nháy mắt |
Họ từ (word family)
cùng gốc plisNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh