plexo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpleɡso/
Nghĩa chính
- Đám rối thần kinhdanh từplexus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plexoDạng gốc (base form)
- plexosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plexo solardanh từ | danh từ | Đám rối mặt trời |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh