Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plexo solar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đám rối mặt trời
danh từ
solar plexus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plexo solar
Dạng gốc
(base form)
plexo
s solares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solar plexus
Mạng lưới phức tạp gồm các dây thần kinh và hạch, nằm trong vùng bụng phía sau dạ dày
AI
1
Đám rối mặt trời
1
Đám rối mặt trời
1
Đám rối mặt trời