pleural
C2tính từ (adjective)
/pleuˈɾal/
Nghĩa chính
- Màng phổitính từpleural
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleuralDạng gốc (base form)
- pleuralesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cavidad pleuraldanh từ | danh từ | Khoang màng phổi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh