Dịch

pleural

C2tính từ (adjective)
/pleuˈɾal/

Nghĩa chính

  1. Màng phổitính từpleural

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleuralDạng gốc (base form)
  2. pleuralesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

cavidad pleuraldanh từKhoang màng phổi

Ngôn ngữ khác

AI