Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cavidad pleural
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoang màng phổi
danh từ
pleural cavity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cavidad pleural
Dạng gốc
(base form)
cavidad
es pleurales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pleural cavity
Phần khoang ngực bao quanh phổi và được bao bọc bởi màng phổi
AI
1
Khoang màng phổi
1
Khoang màng phổi
1
Khoang màng phổi