plantación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/plantaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Đồn điềndanh từplantation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plantaciónDạng gốc (base form)
- plantacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plantación de algodón | Chưa có nghĩa | |
| plantación de árboles | Chưa có nghĩa | |
| plantación de café | Chưa có nghĩa | |
| plantación de marihuana | Chưa có nghĩa | |
| plantación forestal | Chưa có nghĩa | |
| plantación intensiva | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đồn điền cây espliego chiếm hơn năm mươi mẫu đất.
- .Đồn điền cháy trong vài giờ.
- .Họ đốt cháy đồn điền cần sa.