Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
planta baja
Nghĩa chính
1
Tầng trệt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
first floor
Tầng trệt, tầng một
ground floor
Tầng trệt, tầng một
G
Tầng trệt
Xuất hiện ở từ khác
downstairs
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Tầng trệt
1
Tầng trệt
1
Tầng trệt