Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
planing
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈplanin/
Nghĩa chính
1
Kế hoạch
danh từ
plan, planning
2
Lịch trình
danh từ
timetable, schedule
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
planing
Dạng gốc
(base form)
planing
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
计划
jì huà
Kế hoạch
图
tú
Lên kế hoạch, tính toán
方案
fāng àn
Phương án, kế hoạch
Tiếng Anh
plan
Bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ
timetable
Thời gian biểu
AI
1
Kế hoạch
2
Lịch trình
1
Kế hoạch
2
Lịch trình
1
Kế hoạch
2
Lịch trình