Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plagado
B2
tính từ
(adjective)
/plaˈɡado/
Nghĩa chính
1
Bị thương
tính từ
wounded
2
Bị nhiễm khuẩn, bị bao phủ, bị thủng
tính từ
infested, covered in, riddled with
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plagado
Dạng gốc
(base form)
plagad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
plagado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
plagad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
受伤
shòu shāng
Bị thương
Tiếng Anh
wounded
Bị thương
infested
Quá khứ và phân từ quá khứ của infest
AI
1
Bị thương
2
Bị nhiễm khuẩn
1
Bị thương
2
Bị nhiễm khuẩn
1
Bị thương
2
Bị nhiễm khuẩn