plática
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈplatika/
Nghĩa chính
- Cuộc thảo luận; trò chuyệndanh từdiscussion; chat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pláticaDạng gốc (base form)
- pláticasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)