Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pituco
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/piˈtuko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sang; tắt
tính từ
posh; toff
2
Đứa trẻ giàu có; nhóc hư hỏng
danh từ
rich kid; spoiled brat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pituco
Dạng gốc
(base form)
pituc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pituco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pituc
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fresa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
posh
Bảnh bao
rich kid
Đứa trẻ, thanh thiếu niên hoặc thanh niên xuất thân từ một gia đình giàu có, đặc biệt là người phô trương sự giàu có hoặc đặc quyền của mình
AI
1
Sang
2
Đứa trẻ giàu có
1
Sang
2
Đứa trẻ giàu có
1
Sang
2
Đứa trẻ giàu có