Dịch

pituco

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/piˈtuko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sang; tắttính từposh; toff
  2. Đứa trẻ giàu có; nhóc hư hỏngdanh từrich kid; spoiled brat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitucoDạng gốc (base form)
  2. pitucasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pitucosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pitucaGiống cái (feminine)

AI