pitaña
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈtaɲa/
Nghĩa chính
- Ngủ (thấp khớp được tìm thấy trong mắt sau khi ngủ)danh từsleep (rheum found in the eye after sleeping)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pitañaDạng gốc (base form)
- pitañasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh