Dịch

pirueta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈɾweta/

Nghĩa chính

  1. Trò xoay tròndanh từpirouette
  2. Caper (hành vi vui tươi)danh từcaper (playful behaviour)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piruetaDạng gốc (base form)
  2. piruetasSố nhiều (plural)

AI