Nghĩa chính
- Động tác xoay tròn hoặc xoay ngón chân trong khiêu vũ, chủ yếu là múa ba lêdanh từA whirling or turning on the toes in dancing, primarily in ballet.
- Sự quay vòng của một con ngựadanh từThe whirling about of a horse.
- Bộ phận ngậm hoặc phần tựa môi bằng gỗ được sử dụng trong một số nhạc cụ sậy đôi của Châu Âudanh từA wooden mouthpiece assembly or lip rest used in some European double-reed instruments.
- Múa xoay tròn (trên một bàn chân hoặc trên đầu ngón chân cái)động từnội động từ (intransitive)To perform a pirouette; to whirl on the toes, like a dancer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pirouetteNguyên thể (infinitive)
- pirouettesSố nhiều (plural)
- pirouettedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pirouettingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pirouetteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppirouette
Ví dụ
- […] ?— [] , .
- . , , .
- , .