Dịch

pinchadiscos

giống đực/cáidanh từ (noun)
/pint͡ʃaˈdiskos/

Nghĩa chính

  1. Tiếng Dariqua tiếng Anhdanh từdeejay, DJ, disc jockey

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI