Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pinchadiscos
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/pint͡ʃaˈdiskos/
Nghĩa chính
1
Tiếng Dari
qua tiếng Anh
danh từ
deejay, DJ, disc jockey
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
DJ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
deejay
Tiếng Dari
AI
1
Tiếng Dari
1
Tiếng Dari
1
Tiếng Dari