Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
DJ
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˌdi ˈʝei/
Nghĩa chính
1
DJ, deejay, disk jockey (người chơi hoặc hòa âm nhạc thu âm tại hộp đêm)
danh từ
DJ, deejay, disk jockey (person who plays or mixes recorded music at nightclubs)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
disyóquey
pinchadiscos
AI
1
DJ
1
DJ
1
DJ