pimiento
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Hạt tiêu (quả ớt)danh từpepper (fruit of the capsicum)
- Cây tiêudanh từpepper plant
- Dạng tỉnh lược của pimiento morróndanh từellipsis of pimiento morrón (“bell pepper”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pimientoDạng gốc (base form)
- pimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pimiento morrón | Ớt ngọt, ớt chuông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- chileđồng nghĩaDùng ở Tây Ban Nha, thường chỉ quả ớt nói chung hoặc ớt chuông.