Dịch

pilucho

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/piˈlut͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khỏa thântính từnaked; nude
  2. Bộ đồ liền thân cho trẻ sơ sinhdanh từInfant onesie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piluchoDạng gốc (base form)
  2. piluchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. piluchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. piluchaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI