Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pilucho
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/piˈlut͡ʃo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khỏa thân
tính từ
naked; nude
2
Bộ đồ liền thân cho trẻ sơ sinh
danh từ
Infant onesie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pilucho
Dạng gốc
(base form)
piluch
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pilucho
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
piluch
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desnudo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
naked
Trần truồng
AI
1
Khỏa thân
2
Bộ đồ liền thân cho trẻ sơ sinh
1
Khỏa thân
2
Bộ đồ liền thân cho trẻ sơ sinh
1
Khỏa thân
2
Bộ đồ liền thân cho trẻ sơ sinh