Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piloso
C2
tính từ
(adjective)
/piˈloso/
Nghĩa chính
1
Có lông
tính từ
hairy
2
Tóc
tính từ
hair
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piloso
Dạng gốc
(base form)
pilos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
piloso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pilos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
发
fā
Tóc
毛
máo
Lông, tóc
头发
tóu fa
Tóc
Tiếng Anh
hair
Sợi tóc, sợi lông
hairy
Rậm tóc, lông
AI
1
Có lông
2
Tóc
1
Có lông
2
Tóc
1
Có lông
2
Tóc