Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pijeado
tính từ
(adjective)
/pixeˈado/
Nghĩa chính
1
Bị đánh đập; đánh
tính từ
beaten; hit
2
Mau, nhanh, lẹ
qua tiếng Anh
tính từ
swift; fast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pijeado
Dạng gốc
(base form)
pijead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pijeado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pijead
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
Juan
salió
pijeado
porque
iba
tarde
al
trabajo
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
golpeado
rápido
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beaten
Quỵ; nản chí
swift
Mau, nhanh, lẹ
AI
1
Bị đánh đập
2
Mau
1
Bị đánh đập
2
Mau
1
Bị đánh đập
2
Mau