Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
picas
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpikas/
Nghĩa chính
1
Bích (một bộ bài, ♠)
danh từ
spades (a suit of cards, ♠)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
as de picas
Át bích
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spades
Chất bích
Họ từ
(word family)
cùng gốc
picas
picas
sesco
Phong cách Picasso
tính từ
Từ liên quan
(related word)
baraja
naipe
AI
1
Bích (một bộ bài, ♠)
1
Bích (một bộ bài, ♠)
1
Bích (một bộ bài, ♠)