piñata
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/piˈɲata/
Nghĩa chính
- Piñata (búp bê đầy kẹo)danh từpiñata (doll filled with candy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piñataDạng gốc (base form)
- piñatasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baile de piñata | Điệu nhảy có tổ chức piñata, thường vào dịp lễ Phục sinh | |
| Domingo de Piñata | Chưa có nghĩa |