Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pina
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈpina/
Nghĩa chính
1
Đá biên giới
danh từ
borderstone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pina
Dạng gốc
(base form)
pina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
borderstone
Hòn đá đánh dấu biên giới hoặc ranh giới
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pina
pina
r
Rừng thông
danh từ
B2
pina
coteca
Phòng trưng bày nghệ thuật, đặc biệt là phòng trưng bày tranh
danh từ
C2
pina
do
Lông chim
tính từ
pina
te
Đậu phộng
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Đá biên giới
1
Đá biên giới
1
Đá biên giới