Dịch

pinar

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rừng thôngdanh từpine grove

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinarDạng gốc (base form)
  2. pinaresSố nhiều (plural)

AI