Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pinar
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˈnaɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Rừng thông
danh từ
pine grove
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pinar
Dạng gốc
(base form)
pinar
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pinar
pinar
eño
Của, từ hoặc liên quan đến Pinar del Río
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pinewood
Rừng thông, đồi thông
AI
1
Rừng thông
1
Rừng thông
1
Rừng thông