piñata
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Con búp bê hoặc hộp đựng được trang trí khác chứa đầy kẹo và bị trẻ em bịt mắt dùng búa hoặc gậy đập vào trong các bữa tiệc sinh nhật hoặc các lễ kỷ niệm khác cho đến khi kẹo rơi radanh từA doll or other decorated container that is filled with candy and hit with a hammer or a stick by blindfolded children during birthday parties or other celebrations until the candy falls out.
- Một cái gì đó bị va đập hoặc hư hỏng nhiều lần trong một khoảng thời giandanh từSomething which is repeatedly hit or damaged over a period of time.
- Dùng gậy đánh vật gì đó hoặc ai đó sau khi đã nhét đầy kẹo vào đóđộng từTo hit something or someone with sticks after having filled them with candy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nha Mexicopiñata
- từ tiếng Latinhpinea
- từ tiếng Ýpignatta“clay pot”
Ví dụ
- , , , Gehry’s . .
- .
- Carlos's .