Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petróleo crudo
Nghĩa chính
1
Dầu thô
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crude oil
Dầu thô
oil
Dầu mỏ, dầu thô
AI
1
Dầu thô
1
Dầu thô
1
Dầu thô