Dịch

pescuezo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pesˈkweso/

Nghĩa chính

  1. Gãi cổdanh từscruff of the neck
  2. Cổ (cổ của động vật)danh từneck (neck of animal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pescuezoDạng gốc (base form)
  2. pescuezosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cổ (cổ của động vật)

AI