Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
personas fuertes
Nghĩa chính
1
Người khỏe mạnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
screamer
Người khỏe mạnh
normal
Người bình thường, người khỏe mạnh
Ví dụ
Las
personas
fuertes
pueden
levantar
cajas
pesadas
.
Người khỏe mạnh có thể nâng những thùng hàng nặng.
Xuất hiện ở từ khác
fuertes
kết hợp
người khỏe mạnh
AI
1
Người khỏe mạnh
1
Người khỏe mạnh
1
Người khỏe mạnh