Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
permanecer abierto
Nghĩa chính
1
Mở cửa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
开放
kāi fàng
Mở cửa, dỡ bỏ hạn chế
Tiếng Anh
dup
Mở cửa
open the door
Mở cửa
throw open
Mở to, mở tung, mở mạnh; (nghĩa bóng) mở cửa, để mặc
AI
1
Mở cửa
1
Mở cửa
1
Mở cửa