perjuicio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peɾˈxwisjo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự tổn hại (ngược lại với lợi ích)danh từdetriment (the opposite of a benefit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perjuicioDạng gốc (base form)
- perjuiciosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| daños y perjuicios | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tổn hại (ngược lại với lợi ích)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- dañođồng nghĩaChỉ tổn hại do hành động hoặc quyết định của người khác gây ra; thường dùng trong văn bản trang trọng.