Dịch

perjuicio

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peɾˈxwisjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tổn hại (ngược lại với lợi ích)danh từdetriment (the opposite of a benefit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perjuicioDạng gốc (base form)
  2. perjuiciosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

daños y perjuiciosChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tổn hại (ngược lại với lợi ích)
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI