perfil
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/peɾˈfil/nguồn
Nghĩa chính
- hồ sơ cá nhân, trang cá nhân, tiểu sửdanh từB1A personal or online profile that describes a person.
- mặt nghiêng, góc nghiêngdanh từB1Side view or profile of an object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perfilDạng gốc (base form)
- perfilesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de perfil | Nhìn nghiêng | |
| foto de perfil | Ảnh đại diện | |
| perfil bajo | Hồ sơ kín tiếng | |
| perfil profesional | Hồ sơ nghề nghiệp | |
| perfil de adn | Hồ sơ ADN | |
| completar el perfil | Hoàn tất hồ sơ |
Họ từ (word family)
cùng gốc perfilNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Cậu đổi ảnh đại diện từ khi nào thế?
- .Cậu lúc nào cũng rất xinh trong các bức ảnh đại diện.
- , .Làm ơn đứng nghiêng người về phía máy ảnh.