Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perfilable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể định hình
tính từ
profilable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
perfilable
Dạng gốc
(base form)
perfilable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
profilable
Có thể lập hồ sơ
AI
1
Có thể định hình
1
Có thể định hình
1
Có thể định hình